Giao hàng nhanh chóng với giao hỏa tốc chỉ từ 2h – 3h với các đơn hàng trong nội thành Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Viễn Thông Xanh giao hàng toàn quốc đến tận chân công trình, dự án, tòa nhà chỉ từ 1 – 3 ngày. Với các đơn hàng sản phẩm cần phải đặt nhập khẩu / đặt sản xuất sẽ mất thêm từ 5 – 10 ngày thời gian.
Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Cổng kết nối (Interface) | |
| Cổng RJ45 |
10/100Base-T(X), tự động kết nối (Auto-negotiation)
Chế độ song công (Full/Half Duplex)
Hỗ trợ tự động MDI/MDI-X |
| Cổng Quang (Fiber Port) |
100Base-FX
Đầu nối: Tùy chọn SC hoặc ST |
| Thông số Quang (Optical) | |
| Tốc độ truyền tải | 155 Mbps |
| Bước sóng |
Multi-mode: 850nm, 1310nm
Single-mode: 1310nm, 1550nm |
| Khoảng cách truyền |
Multi-mode: 2 Km
Single-mode: 20 Km (Tiêu chuẩn). Tùy chọn mở rộng: 40, 60, 80, 120 Km |
| Công suất phát quang |
Multi-mode: Trung bình ≥ -18 dBm
Single-mode: Trung bình ≥ -12 dBm |
| Độ nhạy thu |
Multi-mode: ≤ -35 dBm
Single-mode: ≤ -36 dBm |
| Công nghệ & Tiêu chuẩn | |
| Tiêu chuẩn mạng |
IEEE 802.3 (10Base-T)
IEEE 802.3u (100Base-TX/FX) |
| Nguồn điện (Power) | |
| Điện áp đầu vào | 24VDC (Dải hoạt động: 12VDC ~ 48VDC) |
| Bảo vệ nguồn | Hỗ trợ bảo vệ ngược cực (Reverse Polarity Protection) |
| Kết nối nguồn | Khối đầu cuối 3-pin (Terminal block), khoảng cách 7.62mm |
| Công suất tiêu thụ |
Không tải: 1.2W @ 24VDC
Toàn tải: 1.536W @ 24VDC |
| Đặc tính cơ khí (Mechanical) | |
| Vỏ bảo vệ | Vỏ kim loại, chuẩn bảo vệ IP40 |
| Kích thước | 110mm × 35mm × 95mm (Cao × Rộng × Sâu) |
| Trọng lượng | 346g |
| Đèn chỉ thị (LED) |
Nguồn (PWR)
Trạng thái cổng (LINK/ACT): Cổng 1 ~ 3 |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -45°C đến 85°C |
| Độ ẩm môi trường | 10% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận & Tiêu chuẩn (Approvals) | |
| EMI | FCC Part 15, CISPR (EN55022) Class A |
| EMS |
EN61000-4-2 (ESD): Level 4
EN61000-4-3 (RS): Level 4
EN61000-4-4 (EFT): Level 4
EN61000-4-5 (Surge): Level 4
EN61000-4-6 (CS): Level 4
EN61000-4-8: Level 4
EN61000-4-11: Level 4 |
| Kiểm tra vật lý |
Sốc (Shock): IEC 60068-2-27 (PASS)
Rơi tự do (Free Fall): IEC 60068-2-32 (PASS)
Rung (Vibration): IEC 60068-2-6 (PASS) |
Mô tả sản phẩm
Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp 3Onedata IMC102-S
Bộ chuyển đổi quang điện Model IMC102-S là thiết bị chuyển đổi công nghiệp với 1 cổng quang 10/100Base-FX và 2 cổng Ethernet 10/100Base-TX, cung cấp giải pháp cho hệ thống mạng công nghiệp của bạn với chi phí, ổn định, ít tốn kém, đáp ứng các yêu cầu: khoảng cách truyền xa, tốc độ cao và phát sóng rộng.
Bộ chuyển đổi quang điện được thiết kế để có thể làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, những nơi độc hại nguy hiểm: nhà máy sản xuất gang thép, nhà máy xi măng, nhà máy hóa chất, ga tầu điện ngầm, đường cao tốc, nút giao thông…
Converter quang IMC102-S 3Onedata là sản phẩm Converter quang chuyên dụng được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp: chế độ bảo vệ theo chuẩn IP30, vỏ hợp kim cường lực có độ bền cao, cung cấp nguồn điện đầu vào 12 đến 36 VDC, khoảng nhiệt độ làm việc 40 đến 75 ° C.
Đặc điểm của Converter quang 3Onedata IMC102-S
Tự động kết nối MDI/MDI-X 10/100M, F/H duplex
Thiết kế cho các ứng dụng trong công nghiệp, bảo vệ theo chuẩn IP30, vỏ hợp kim cường lực có độ bền cao
Tương thích chuẩn IEEE802.3/802.3u/802.3x, lưu trữ và phục hồi
Cắm là chạy (Plug-and-play), dễ dàng cài đặt
Khoảng nhiệt độ làm việc 40 đến 75 ° C
Quý vị có nhu cầu tìm hiểu, đặt mua hay báo giá sản phẩm Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp 3Onedata IMC102-S xin vui lòng liên hệ trực tiếp với Viễn Thông Xanh để được tư vấn hỗ trợ một cách nhanh chóng và tiện lợi nhất.
>> Xem thêm chương trình khuyến mãi cho các sản phẩm Bộ chuyển đổi quang điện
Đánh giá & bình luận
Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp 3Onedata IMC102-S
Chưa có ảnh thực tế. Hãy là người đầu tiên chia sẻ.
Đặt hàng thử 5 bộ đầu mà hàng chất lượng tốt, giao cũng nhanh, lại có thêm chỗ cấp hàng ngon rồi!
Không có đánh giá phù hợp với bộ lọc này.
