Trong thi công hệ thống lưới điện và cáp quang treo (đặc biệt là cáp ADSS), phụ kiện cột đóng vai trò như “xương sống” giữ cho toàn bộ tuyến cáp vận hành ổn định. Tuy nhiên, một thực tế tôi thường gặp khi tư vấn cho các đơn vị thi công là sự nhầm lẫn giữa Bộ treo (Suspension Set) và Bộ néo (Tension/Dead-end Set).
Việc chọn sai phụ kiện không chỉ gây lãng phí ngân sách mà còn tiềm ẩn rủi ro kỹ thuật nghiêm trọng: tuột cáp, võng cáp quá mức, hay thậm chí là gãy cột khi gặp gió bão.
Bài viết này sẽ đi sâu vào bản chất kỹ thuật, giúp bạn phân biệt rạch ròi hai loại phụ kiện này và biết chính xác khi nào nên dùng loại nào.
Tổng quan về phụ kiện treo néo cáp
Trước khi đi vào chi tiết, chúng ta cần thống nhất: Dù là cáp điện lực hay cáp viễn thông, phụ kiện đều có nhiệm vụ truyền tải lực tác động từ dây cáp lên thân cột. Sự khác biệt nằm ở hướng lực và độ lớn của lực mà phụ kiện đó phải chịu.
Bộ Treo (Suspension Set) là gì?
Khái niệm và chức năng cốt lõi
Đúng như tên gọi, Bộ treo (hay còn gọi là chuỗi đỡ) có chức năng chính là “đỡ” trọng lượng của cáp. Nó giữ cho cáp được cố định trên thân cột ở độ cao thiết kế, ngăn không cho cáp bị võng xuống đất.
Điểm mấu chốt: Bộ treo chủ yếu chịu lực theo phương thẳng đứng (trọng lực). Nó được thiết kế để bảo vệ cáp khỏi các hư hại do rung động của gió (aeolian vibration) bằng cách phân tán áp lực kẹp đều lên bề mặt vỏ cáp thay vì tập trung tại một điểm.
Cấu tạo kỹ thuật cơ bản
Một bộ treo cáp quang ADSS hoặc cáp điện tiêu chuẩn thường bao gồm:
-
Dây lót/Dây xoắn bảo vệ ngoài (Armor Rods): Đây là các sợi kim loại xoắn, bọc lấy phần cáp tại điểm treo. Nhiệm vụ của nó là tăng đường kính cục bộ của cáp để phân tán lực kẹp, tránh làm dập lõi cáp bên trong.
-
Vỏ bọc cao su (Rubber Insert): Một lớp đệm nằm giữa dây lót và khóa treo, giúp giảm chấn, chống mài mòn và giữ êm cho cáp.
-
Khóa treo (Suspension Clamp): Thường làm bằng hợp kim nhôm chịu lực, ôm trọn lấy phần lót cao su.
-
Móc treo chữ U (U-Clevis) hoặc Bu-lông mắt: Chi tiết cơ khí để liên kết bộ treo vào gông cột.
Bộ Néo (Tension Set / Dead-end Set) là gì?
Khái niệm và chức năng cốt lõi
Bộ néo (hay chuỗi néo, bộ hãm) là phụ kiện chịu lực cực đại của tuyến dây. Chức năng của nó là “căng và giữ chặt”. Bộ néo chịu toàn bộ lực căng (lực kéo ngang) của khoảng vượt cáp, đảm bảo cáp luôn đạt độ võng và độ căng theo thiết kế.
Cơ chế hoạt động của bộ néo rất thú vị: Lực căng cáp càng lớn, bộ néo càng siết chặt. Điều này đảm bảo cáp không bao giờ bị tuột, ngay cả trong điều kiện thời tiết cực đoan như bão lớn hay khi cáp co lại do nhiệt độ giảm sâu.
Cấu tạo kỹ thuật cơ bản
Cấu tạo bộ néo phức tạp và chắc chắn hơn bộ treo:
-
Dây néo xoắn (Dead-end component): Phần chịu lực chính, được quấn trực tiếp và bám chặt vào vỏ cáp.
-
Khóa néo (Tension Clamp): Cấu trúc kim loại chịu tải trọng phá hủy cao.
-
Thanh nối mở rộng (Extension Link) & Tăng đơ (Turnbuckle): Đối với các tuyến cáp lực lớn (như OPGW hay cáp điện cao thế), tăng đơ là bắt buộc để kỹ thuật viên có thể điều chỉnh độ căng trùng của dây sau khi lắp đặt.
-
Ma ní (Shackle): Điểm chốt chặn cuối cùng nối bộ néo vào chịu lực của cột.
Sự khác nhau chi tiết giữa Bộ Treo và Bộ Néo
Để dễ hình dung, tôi sẽ so sánh dựa trên 3 tiêu chí kỹ thuật quan trọng nhất:
1. Vị trí lắp đặt trên tuyến
-
Bộ treo: Luôn được lắp ở các cột trung gian (cột đỡ). Đây là những vị trí mà tuyến cáp đi thẳng hoặc chỉ chuyển hướng nhẹ. Góc lệch của tuyến cáp tại vị trí này thường nhỏ (dưới 15 – 20 độ).
-
Bộ néo: Xuất hiện tại các vị trí “hiểm yếu”: Cột đầu tuyến, cột cuối tuyến, cột rẽ nhánh, hoặc cột góc có độ chuyển hướng lớn (trên 20 độ).
2. Khả năng chịu lực
-
Bộ treo: Chịu lực yếu hơn. Nó chỉ cần chịu được trọng lượng bản thân của đoạn cáp. Nếu có lực kéo ngang quá mạnh tác động, bộ treo có thể bị trượt hoặc hư hỏng.
-
Bộ néo: Có lực phá hủy (Breaking Load) rất cao. Ví dụ, với cáp quang ADSS khoảng vượt 200m, bộ néo có thể chịu lực lên tới 10kN hoặc 15kN (tương đương 1-1.5 tấn lực kéo) mà không bị biến dạng.
3. Tính linh hoạt
-
Bộ treo: Cho phép cáp có độ “thở”. Cáp có thể dao động nhẹ hoặc trượt dọc trục một khoảng rất nhỏ để triệt tiêu lực rung động do gió, giúp bảo vệ tuổi thọ cáp.
-
Bộ néo: Cố định tuyệt đối. Tại điểm néo, cáp không được phép di chuyển dù chỉ 1mm.
Khi nào dùng Bộ Treo? Khi nào phải dùng Bộ Néo?
Đây là câu hỏi tôi nhận được nhiều nhất từ các anh em giám sát công trình. Dưới đây là quy tắc thực tế:
Trường hợp sử dụng Bộ Treo
Bạn dùng bộ treo khi thỏa mãn 2 điều kiện:
-
Tuyến cáp chạy thẳng qua cột.
-
Nếu tuyến cáp có góc cua, góc đó phải nhỏ hơn 25 độ (đối với cáp ADSS thông dụng) hoặc nhỏ hơn 15 độ (đối với cáp điện lực nặng).
-
Lợi ích: Bộ treo có giá thành rẻ hơn bộ néo (thường chỉ bằng 1/2 hoặc 1/3 giá) và thi công cực nhanh (chỉ cần ốp vào là xong).
Trường hợp BẮT BUỘC dùng Bộ Néo
Bạn không được phép tiết kiệm, phải dùng bộ néo trong các tình huống sau:
-
Cột đầu và Cột cuối: Điểm bắt đầu và kết thúc của dây cáp.
-
Vị trí nối cáp (Măng sông): Khi hết lô cáp cần nối tiếp, bạn phải dùng 2 bộ néo tại cột đó để hạ đầu cáp xuống đất thao tác hàn nối, sau đó căng lên lại.
-
Góc cua gắt: Bất kỳ góc chuyển hướng nào lớn hơn 25 độ đều phải dùng bộ néo (thường là 2 bộ néo quay lưng vào nhau) để chịu lực xé ngang.
-
Khoảng vượt lớn: Khi cáp vượt sông, vượt đường cao tốc với khoảng cách cột > 300m hoặc 500m.
-
Phân đoạn chống trôi: Trên một đường thẳng dài vài km, cứ khoảng 5-7 cột treo, bạn nên chèn một cột néo chịu lực (néo đôi). Điều này giúp “khóa” tuyến cáp lại, nếu có sự cố đứt cáp hoặc gãy cột ở đoạn này, nó sẽ không kéo sập dây chuyền sang các đoạn khác.
Các thông số kỹ thuật cần lưu ý khi đặt mua
Để tránh tình trạng “râu ông nọ cắm cằm bà kia”, khi đặt hàng vật tư, bạn cần cung cấp cho nhà cung cấp 3 thông số vàng:
1. Khoảng vượt (Span Length)
Đây là yếu tố quyết định giá tiền. Bộ néo cho khoảng vượt 100m (KV100) sẽ ngắn hơn và mỏng hơn bộ néo cho khoảng vượt 500m (KV500). Đừng mua loại KV100 để lắp cho cột cách nhau 300m, cáp sẽ bị tuột ngay khi có gió lớn.
2. Đường kính cáp (Cable Diameter)
Đặc biệt quan trọng với bộ néo/treo dạng dây xoắn.
-
Ví dụ: Cáp quang 24FO có đường kính khác với 96FO. Nếu bạn mua bộ néo quá rộng so với cáp, nó sẽ không bám được. Nếu quá hẹp, nó sẽ bóp nát vỏ cáp quang gây suy hao tín hiệu.
3. Lực phá hủy (Breaking Load)
Thường được ghi trong hồ sơ thiết kế (ví dụ: 10kN, 20kN, 40kN). Hãy đảm bảo phụ kiện bạn mua có lực phá hủy tương đương hoặc lớn hơn lực căng tối đa của cáp (Max Tension).
Những lỗi thường gặp khi thi công
-
Dùng bộ treo cho góc cua 45 độ: Đây là lỗi sơ đẳng. Kết quả là vỏ cao su của bộ treo bị nghiền nát chỉ sau vài tháng, dẫn đến mòn vỏ cáp và đứt sợi quang/chạm chập điện.
-
Lắp ngược chiều dây xoắn: Dây xoắn của phụ kiện phải được quấn cùng chiều với chiều xoắn của vỏ cáp để tạo độ bám tốt nhất.
Kết luận
Việc phân biệt rõ ràng giữa Treo và Néo không chỉ là kiến thức lý thuyết mà là yêu cầu sống còn để đảm bảo an toàn lưới điện và thông tin liên lạc.
-
Hãy dùng Bộ Treo để đỡ và giảm chấn cho các đoạn đường thẳng.
-
Hãy dùng Bộ Néo để khóa, giữ và chịu lực tại các điểm chốt chặn.
Đừng vì tiết kiệm một chút chi phí vật tư ban đầu bằng cách thay thế bộ néo bằng bộ treo sai quy cách, chi phí bạn bỏ ra để sửa chữa sự cố sau này sẽ lớn hơn gấp nhiều lần.
Bạn đang cần bóc tách khối lượng vật tư cho dự án sắp tới? Hãy cho tôi biết thông số cáp và bản vẽ tuyến của bạn, tôi có thể giúp bạn lên danh sách chi tiết số lượng bộ treo, bộ néo cần thiết để tối ưu chi phí nhất.
Xem thêm:
Kinh nghiệm sử dụng bộ treo néo cáp quang trong quá trình thi công
Tác giả tại Vienthongxanh.vn, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Networks, System, Security và giải pháp CNTT. Luôn tìm hiểu, mày mò về xu hướng mới của thiết bị mạng như Wi-Fi, router, switch, firewall, NAS cùng nhiều giải pháp công nghệ tiên tiến.







