Dòng Cáp điện 1 lõi hạ thế CVV (Cu/PVC/PVC) là vật tư không thể thiếu trong các dự án thi công điện lực, cơ điện (M&E) và hạ tầng mạng quy mô lớn. Với thiết kế 1 lõi đồng bọc cách điện và vỏ bảo vệ kép, sản phẩm mang lại độ tin cậy tuyệt đối cho các hệ thống truyền tải điện năng dưới 1kV.
Để giúp các kỹ sư, nhà thầu và ban quản lý dự án hiểu rõ hơn về năng lực đáp ứng của dòng cáp này, dưới đây là những phân tích chi tiết về cấu tạo và tính ứng dụng:
Cấu trúc bảo vệ kép (Double PVC Layers) ưu việt
Sự khác biệt cốt lõi của cáp CVV so với các dòng cáp đơn thông thường nằm ở cấu trúc 3 lớp vững chắc:
-
Ruột dẫn trung tâm (Cu): Làm từ đồng nguyên chất 99.9%, đảm bảo điện trở suất cực thấp, tối ưu hóa khả năng truyền tải dòng điện và hạn chế suy hao điện năng trên các tuyến cáp dài.
-
Lớp cách điện (PVC 1): Lớp nhựa PVC đầu tiên bao bọc trực tiếp quanh lõi đồng, thực hiện nhiệm vụ cách điện an toàn, ngăn chặn hiện tượng rò rỉ dòng điện ra môi trường xung quanh.
-
Lớp vỏ bọc bảo vệ (PVC 2): Đây là “tấm khiên” thứ hai giúp cáp CVV chống chịu cực tốt với các tác động vật lý (ma sát, kéo căng, va đập nhẹ) trong quá trình luồn kéo cáp. Lớp vỏ này cũng tăng cường khả năng chống ẩm, chống ăn mòn hóa học nhẹ, bảo vệ lõi cáp cốt lõi bên trong.
Công nghệ ruột bện ép chặt (Compact) tối ưu không gian
Từ dải tiết diện CVV-1x10mm2 đến CVV-1x400mm2, ruột dẫn đồng được áp dụng công nghệ bện tròn ép chặt (Compact). Kỹ thuật này giúp loại bỏ tối đa các khoảng trống giữa các sợi đồng (từ 7, 19, 37 đến 61 sợi), mang lại hai lợi ích to lớn:
-
Giảm đường kính tổng thể của cáp: Cáp trở nên thon gọn hơn so với bện tròn thông thường cùng tiết diện, giúp tiết kiệm đáng kể không gian khi đi dây trong các máng cáp (cable tray), thang cáp (cable ladder) chật chội.
-
Dễ dàng uốn và đấu nối: Kích thước gọn gàng giúp các kỹ thuật viên dễ dàng thao tác uốn góc, bo dẹt và đấu nối đầu cốt (lugs) tại các tủ điện phân phối (DB/MSB) hoặc tủ rack viễn thông nơi có không gian hạn chế.
Bảng tùy chọn biến thể và Giá bán tham khảo
Dưới đây là danh sách chi tiết các biến thể sản phẩm dòng cáp CVV (1 lõi) cùng mức giá tham khảo:
| Tên sản phẩm | Số sợi | ĐK / Kiểu ruột dẫn | Đơn giá chưa VAT (VNĐ/m) | Đơn giá có VAT 8% (VNĐ/m) |
| Cáp CVV-1×2.5 | 7 | 2.01 | 16,944 | 18,300 |
| Cáp CVV-1×4.0 | 7 | 2.55 | 24,630 | 26,600 |
| Cáp CVV-1×6.0 | 7 | 3.12 | 34,815 | 37,600 |
| Cáp CVV-1×10 | 7 | Compact | 51,204 | 55,300 |
| Cáp CVV-1×16 | 7 | Compact | 82,222 | 88,800 |
| Cáp CVV-1×25 | 7 | Compact | 131,852 | 142,400 |
| Cáp CVV-1×35 | 7 | Compact | 179,444 | 193,800 |
| Cáp CVV-1×50 | 19 | Compact | 242,315 | 261,700 |
| Cáp CVV-1×70 | 19 | Compact | 342,685 | 370,100 |
| Cáp CVV-1×95 | 19 | Compact | 478,611 | 516,900 |
| Cáp CVV-1×120 | 19 | Compact | 601,481 | 649,600 |
| Cáp CVV-1×150 | 19 | Compact | 755,185 | 815,600 |
| Cáp CVV-1×185 | 37 | Compact | 947,778 | 1,023,600 |
| Cáp CVV-1×240 | 37 | Compact | 1,188,426 | 1,283,500 |
| Cáp CVV-1×300 | 61 | Compact | 1,568,333 | 1,693,800 |
| Cáp CVV-1×400 | 61 | Compact | 1,955,926 | 2,112,400 |
Ứng dụng trọng yếu trong hạ tầng hiện đại
Với dải tiết diện cực kỳ phong phú (từ 2.5mm2 đến 400mm2), dòng cáp CVV 1 lõi là giải pháp cấp nguồn linh hoạt cho nhiều hạng mục:
-
Hệ thống Trung tâm dữ liệu (Data Center) & Viễn thông: Cấp nguồn động lực an toàn, liên tục cho các hệ thống UPS công suất lớn, trạm biến áp nội bộ, tủ phân phối nguồn (PDU) và các trạm thu phát sóng (BTS). Đảm bảo hệ thống mạng và máy chủ luôn vận hành ổn định không gián đoạn.
-
Hạ tầng Công nghiệp: Dẫn điện từ trạm biến áp hạ thế đến các tủ điện phân phối tại xưởng sản xuất, cấp nguồn trực tiếp cho các dây chuyền máy móc, động cơ công nghiệp tải nặng.
-
Công trình dân dụng & Tòa nhà thương mại: Lắp đặt cố định trong các trục kỹ thuật điện của tòa nhà cao tầng, chung cư, khách sạn; đi dây nổi trong ống ghen hoặc âm tường một cách an toàn nhờ lớp bảo vệ kép.
Cam kết chất lượng và tuổi thọ vận hành
Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất về kỹ thuật điện (TCVN, IEC). Lớp vỏ bọc PVC cao cấp có khả năng chịu nhiệt độ làm việc dài hạn lên đến 70°C và chịu được nhiệt độ ngắn mạch 160°C trong tối đa 5 giây, bảo vệ an toàn tối đa cho toàn bộ hệ thống cơ điện của công trình trước các sự cố quá tải đột ngột.



