Trong các dự án đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về truyền tải điện 1 pha, Cáp điện 2 lõi hạ thế CVV (Cu/PVC/PVC) luôn là sự lựa chọn ưu tiên của các nhà thầu. Với dải tiết diện cực kỳ rộng (từ CVV-2×2.5mm2 đến cỡ lớn CVV-2x400mm2), sản phẩm đáp ứng hoàn hảo mọi kịch bản cấp nguồn, từ chiếu sáng dân dụng cho đến cung cấp điện động lực cho các hệ thống máy chủ và công nghiệp nặng.
Để giúp quý khách hàng và các đối tác dự án có cái nhìn rõ nét nhất về năng lực của dòng cáp này, dưới đây là những phân tích chuyên sâu về cấu tạo và giá trị ứng dụng:
Cấu trúc lõi đôi với hệ thống bảo vệ đa tầng (Double PVC Layer)
Điểm làm nên sự khác biệt và độ an toàn tuyệt đối của dòng cáp CVV 2 lõi chính là cấu trúc bảo vệ nhiều lớp, được tính toán kỹ lưỡng cho các môi trường thi công phức tạp:
-
Ruột dẫn đồng tinh khiết (Cu): Hai lõi cáp được làm từ đồng nguyên chất bện xoắn, mang lại độ dẫn điện xuất sắc, giảm thiểu điện trở dòng điện một chiều. Điều này không chỉ giúp dòng điện truyền tải mượt mà, ổn định mà còn hạn chế hiện tượng sụt áp trên những tuyến cáp dài.
-
Cách điện độc lập từng lõi (PVC 1): Mỗi lõi đồng được bọc một lớp nhựa PVC cách điện riêng biệt, thường được đánh mã màu (ví dụ: Đỏ/Đen hoặc Xanh/Vàng) để kỹ thuật viên dễ dàng phân biệt pha nóng/lạnh trong quá trình đấu nối. Lớp này ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ chập cháy, ngắn mạch giữa 2 lõi.
-
Vỏ bọc ngoại vi kiên cố (PVC 2): Toàn bộ 2 lõi sau khi cách điện sẽ được bọc chung bởi một lớp vỏ PVC dày dặn bên ngoài. Lớp “áo giáp” này có khả năng chống ma sát trầy xước khi kéo cáp, chống ẩm mốc và chịu được các hóa chất ăn mòn nhẹ, bảo vệ toàn vẹn cấu trúc bên trong.
Công nghệ ruột bện ép chặt (Compact) – Tối ưu hóa không gian thi công
Bắt đầu từ cỡ cáp CVV-2x10mm2 trở lên, các sợi đồng (từ 7 đến 61 sợi) được áp dụng công nghệ bện tròn ép chặt (Compact). Kỹ thuật này triệt tiêu các khe hở giữa các sợi đồng, mang lại những lợi thế thi công vượt trội:
-
Thu gọn đường kính ngoài: Giúp tổng thể sợi cáp nhỏ gọn hơn đáng kể so với cáp bện thông thường cùng tiết diện.
-
Tối ưu hạ tầng cáp: Đặc biệt hữu ích khi phải luồn cùng lúc nhiều tuyến cáp trong các đường ống nhựa hẹp, hoặc đi dây trên hệ thống máng cáp (cable tray), máng lưới chật chội.
-
Dễ dàng thao tác đấu nối: Ruột cáp Compact giúp việc cắt, tuốt vỏ và bấm đầu cốt (lugs) diễn ra nhanh chóng, chính xác, ăn khớp hoàn hảo với các terminal tại tủ điện phân phối.
Bảng tùy chọn biến thể và Giá bán tham khảo
Chúng tôi cung cấp dải sản phẩm đầy đủ nhất, từ các tiết diện nhỏ cho chiếu sáng đến các tiết diện lớn cho nguồn động lực chính. Chi tiết các biến thể và báo giá tham khảo như sau:
| Tên sản phẩm | Số sợi / Lõi | ĐK / Kiểu ruột dẫn | Đơn giá chưa VAT (VNĐ/m) | Đơn giá có VAT 8% (VNĐ/m) |
| Cáp CVV-2×2.5 | 7 | 2.01 | 31,296 | 33,800 |
| Cáp CVV-2×4.0 | 7 | 2.55 | 50,000 | 54,000 |
| Cáp CVV-2×6.0 | 7 | 3.12 | 69,352 | 74,900 |
| Cáp CVV-2×10 | 7 | Compact | 105,463 | 113,900 |
| Cáp CVV-2×16 | 7 | Compact | 178,981 | 193,300 |
| Cáp CVV-2×25 | 7 | Compact | 261,667 | 282,600 |
| Cáp CVV-2×35 | 7 | Compact | 369,630 | 399,200 |
| Cáp CVV-2×50 | 19 | Compact | 500,093 | 540,100 |
| Cáp CVV-2×70 | 19 | Compact | 688,519 | 743,600 |
| Cáp CVV-2×95 | 19 | Compact | 942,407 | 1,017,800 |
| Cáp CVV-2×120 | 19 | Compact | 1,157,685 | 1,250,300 |
| Cáp CVV-2×150 | 19 | Compact | 1,373,333 | 1,483,200 |
| Cáp CVV-2×185 | 37 | Compact | 1,705,370 | 1,841,800 |
| Cáp CVV-2×240 | 37 | Compact | 2,230,093 | 2,408,500 |
| Cáp CVV-2×300 | 61 | Compact | 2,795,000 | 3,018,600 |
| Cáp CVV-2×400 | 61 | Compact | 3,562,037 | 3,847,000 |
Ứng dụng trọng điểm trong các dự án hạ tầng hiện đại
Nhờ khả năng vận hành bền bỉ ở nhiệt độ lên tới 70°C và chịu được dòng ngắn mạch 160°C (trong 5 giây), cáp CVV 2 lõi là “mạch máu” đáng tin cậy cho nhiều hệ thống:
-
Hạ tầng Viễn thông & Trung tâm dữ liệu (Data Center): Cung cấp nguồn điện AC 1 pha cực kỳ ổn định từ các tủ điện tổng (MSB) hoặc hệ thống UPS đến các tủ Rack, cấp nguồn cho hệ thống làm mát chính xác, hàng loạt network switch, router và khu vực patch panel dày đặc. Lớp vỏ bảo vệ kép giúp cáp đi an toàn dưới sàn nâng (raised floor) mà không sợ bị tổn hại.
-
Công nghiệp & Sản xuất: Sử dụng làm cáp nguồn chính cho các thiết bị máy móc đơn pha công suất lớn, hệ thống băng chuyền, hoặc đi dây động lực trong các nhà xưởng có môi trường khắc nghiệt.
-
Dân dụng & Tòa nhà thương mại: Lắp đặt ngầm trong tường, đi trong ống gen kỹ thuật hoặc thả trần thạch cao để cấp nguồn cho hệ thống chiếu sáng tổng, thang máy và hệ thống điều hòa không khí trung tâm.
Hiệu suất kinh tế và độ bền vượt thời gian
Việc đầu tư vào hệ thống cáp CVV (Cu/PVC/PVC) mang lại tỷ suất hoàn vốn (ROI) cao cho chủ đầu tư nhờ tuổi thọ sản phẩm kéo dài hàng chục năm. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng trong nước và quốc tế (TCVN, IEC), giúp giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì, bảo dưỡng và loại bỏ rủi ro gián đoạn vận hành do sự cố điện gây ra.





