Sự khác nhau giữa Switch PoE vs PoE+ vs PoE++

Switch PoE hay bộ chuyển mạch cấp nguồn PoE là một bộ chuyển mạch có khả năng vừa cấp dữ liệu và cấp nguồn điện tới các thiết bị PD (camera IP, điện thoại VoIP, cảm biến, Access Point).

tìm hiểu sự khác nhau giữa các Switch PoE, PoE+ và PoE++

Các loại tiêu chuẩn PoE cho Switch PoE

Power over Ethernet (PoE) là một công nghệ cho phép truyền dữ liệu và cung cấp nguồn điện đồng thời qua cáp Ethernet, loại bỏ cần phải sử dụng cáp nguồn riêng biệt.

Mình sẽ nói ngắn gọn về ba tiêu chuẩn chính PoE – Type 1, Type 2 và Type 3 – được phát triển bởi IEEE và giải thích sự khác biệt quan trọng giữa chúng.

Switch PoE là switch mạng cho phép truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng và cung cấp nguồn điện cho chúng thông qua một cáp duy nhất đối với các thiết bị tương thích.

Switch PoE dùng để làm gì
Switch PoE dùng để làm gì

Nó thường được sử dụng như một giải pháp tiết kiệm chi phí để cài đặt các thiết bị như camera IP, điểm truy cập không dây và điện thoại VoIP trong các khu vực không có ổ cắm điện.

các tiêu chuẩn PoE
các tiêu chuẩn PoE

Như bạn có thể đã biết, có các loại PoE (switches) khác nhau. Chúng thường được phân loại thành ba loại dựa trên tiêu chuẩn IEEE:

  • Type 1 – PoE
  • Type 2 – PoE+
  • Type 3 – PoE++
  • Type 4 – UPoE

Sau đây mình sẽ giới thiệu chi tiết về các loại tiêu chuẩn PoE:

Tiêu chuẩn PoE và Switch PoE

Switch PoE được xác định theo tiêu chuẩn IEEE 802.3af. Công suất PoE đạt tới 12,95W và chỉ sử dụng hai trong 4 cặp dây dẫn của dây cáp mạng để cấp nguồn.

Switch PoE hỗ trợ mức tiêu thụ điện năng tối đa lên tới 15,4W trên mỗi cổng PoE với dải điện áp trong khoảng 44V đến 57V.

Switch PoE thường được sử dụng cho các thiết bị đơn giản như điện thoại VoIP, camera cố định, cảm biến,…

Sự khác biệt giữa PoE và PoE +
Sự khác biệt giữa PoE và PoE +

Tiêu chuẩn PoE+ và Switch PoE+

PoE+ (IEEE 802.3at) là phiên bản tiên tiến của PoE, cung cấp khả năng cung cấp nguồn điện có công suất cao hơn. Switch PoE+ cung cấp đến 30 watt cho mỗi cổng, gấp đôi công suất so với tiêu chuẩn PoE cơ bản. Các cổng của nó hoạt động trong dải điện áp từ 50 đến 57V.

Switch PoE+ có thể cung cấp nguồn điện cho các thiết bị như camera giám sát PTZ (xoay, nghiêng, và thu phóng), điện thoại IP, hệ thống báo động và các thiết bị từ xa khác.

Tiêu chuẩn PoE++ và Switch PoE++

PoE++ (IEEE 802.3bt) là phiên bản tiên tiến nhất của PoE và thậm chí cung cấp nguồn điện vượt trội hơn PoE+. Switch PoE++ có khả năng cung cấp tới 60 watt cho mỗi cổng, với dải điện áp từ 52 đến 57V.

Ngoài ra, PoE++ còn có một biến thể được gọi là Loại 4, nhưng vẫn tuân theo tiêu chuẩn IEEE 802.3bt. Loại này cung cấp nguồn điện tối đa trong tất cả các tiêu chuẩn PoE, với công suất lên tới 100 watt cho mỗi cổng và dải điện áp giống Loại 3.

Các switch tuân theo tiêu chuẩn PoE++ rất thích hợp cho việc quản lý truy cập trong các cổng và tòa nhà, cũng như cho các ứng dụng như máy tính nhỏ, TV, thiết bị theo dõi bệnh nhân từ xa và nhiều ứng dụng khác.

Tiêu chuẩn UPoE và Switch UPoE

UPoE (IEEE 802.3bt) là một biến thể của PoE++ với khả năng cung cấp năng lượng cao hơn nữa. Các thiết bị UPoE có khả năng cung cấp lên tới 100 watt cho mỗi cổng, gần gấp bảy lần công suất được cung cấp bởi tiêu chuẩn PoE ban đầu.

Sự gia tăng trong khả năng cung cấp năng lượng cho phép hỗ trợ các thiết bị có yêu cầu năng lượng cực cao, chẳng hạn như các điểm truy cập đa sóng vô tuyến và hệ thống tự động hóa tòa nhà.

Sự khác nhau giữa PoE, PoE+ và PoE++

sự khác nhau giữa Switch PoE, PoE+ và PoE++
sự khác nhau giữa Switch PoE, PoE+ và PoE++

Khi công nghệ tiến bộ, các tiêu chuẩn PoE mới phải được đưa ra để đáp ứng nhu cầu của các thiết bị hiện đại. Dưới đây, chúng ta sẽ xem xét một số sự khác biệt đáng chú ý giữa các tiêu chuẩn PoE:

  • Tiêu chuẩn IEEE cho switch PoE cơ bản là 802.3af, cho PoE+ là 802.3at, và cho PoE++ là 802.3bt.
  • PoE và PoE+ truyền điện qua hai cặp dây xoắn đôi trong cáp Ethernet, trong khi các biến thể PoE++ sử dụng bốn cặp dây xoắn đôi.
  • Công suất tối đa cung cấp cho mỗi cổng khác nhau đối với từng loại switch. PoE cung cấp tối đa 15.4 watt, PoE+ cung cấp tối đa 30 watt, và PoE++ cung cấp tối đa 60 hoặc 100 watt.
  • Mỗi tiêu chuẩn PoE hỗ trợ các thiết bị có yêu cầu khác nhau. Tiêu chuẩn PoE cao cung cấp khả năng cung cấp năng lượng cho các thiết bị mạnh mẽ và phức tạp hơn.

Dưới đây là bảng so sánh các tiêu chuẩn PoE khác nhau:

Tiêu Chuẩn PoE Công Suất Tối Đa (Watt) Số Cặp Dây xoắn Đôi Ứng Dụng Phù Hợp
PoE 15.4 2 Điện thoại VoIP, Camera cơ bản
PoE+ 30 2 IP camera chất lượng cao, Điểm truy cập
PoE++ 60 hoặc 100 4 Camera PTZ, Thiết bị công nghiệp

Mỗi tiêu chuẩn PoE có sự linh hoạt riêng, phù hợp với các ứng dụng và thiết bị cụ thể.

sự khác nhau giữa chế độ truyền dẫn giữa PoE, PoE+ và PoE++
sự khác nhau giữa chế độ truyền dẫn giữa PoE, PoE+ và PoE++

Các so sánh chi tiết giữa Switch PoE, PoE+ và PoE++

Dưới đây mình sẽ so sánh các thông số cụ thể để bạn có cái nhìn đối chiếu chi tiết nhất giữa các tiêu chuẩn PoE khác nhau của Switch:

Bảng 1: So sánh thông số PoE, PoE+ và PoE++

Tiêu chí PoE PoE+ PoE++ UPoE
Loại PoE 1 2 3 4
Tiêu chuẩn IEEE IEEE 802.3af IEEE 802.3at IEEE 802.3bt IEEE 802.3bt
Công suất tối đa trên mỗi cổng 15,4W 30W 60W 100W
Dải điện áp trên cổng 44-57V 50-57V 50-57V 52-57V
Công suất tối đa cấp cho thiết bị 12,95W 25,5W 51W 71W
Điện áp tới thiết bị 37-57V 42,5-57V 42,5-57V 41.1-57V
Số cặp dẫn sử dụng 2 2 4 4
Dây cáp mạng hỗ trợ Cat3 trở lên Cat5 trở lên Cat5 trở lên Cat5 trở lên

Bảng 2: So sánh điều kiện hoạt động của các tiêu chuẩn PoE, PoE+, PoE++

Tiêu chí PoE (802.3af) PoE+ (802.3at) PoE++ (802.3bt) UPoE (802.3bt)
Imax tối đa 350mA 600mA 600mA mỗi cặp 960mA mỗi cặp
Điện trở cáp trên mỗi cặp tối đa 20Ω (Cat3) 12,5Ω (Cat 5) 12,5Ω 12,5Ω
Quản lý năng lượng Ba cấp độ quyền lực Bốn cấp độ công suất Sáu cấp độ công suất Tám cấp độ công suất
Giảm nhiệt độ tối đa (khi hoạt động) Không có 5oC (9℉) với một chế độ (hai cặp) hoạt động 10oC (20℉) với hơn một nửa số cặp cáp đi kèm 10oC (20℉) với yêu cầu lập kế hoạch nhiệt độ
Chế độ truyền dẫn Chế độ A (Switch cuối nhịp)

Chế độ B (Switch giữa nhịp)

Chế độ A, Chế độ B Chế độ A, Chế độ B, chế độ 4 cặp Chế độ 4 cặp

Xem thêm bài viết: Cách Switch PoE cấp nguồn tới thiết bị để hiểu rõ về chế độ truyền dẫn A, B, 4 cặp của Switch PoE

Bảng 3: Các thiết bị hỗ trợ tiêu chuẩn PoE, PoE+ và PoE++

PoE (802.3af) PoE+ (802.3at) PoE++ (802.3bt) UPoE (802.3bt)
– Điện thoại VoIP
– Cảm biến / Máy đo
– Camera cố định
– Camera Pan /Tilt/Zoom
– Điện thoại IP Video
– Hệ thống báo động
– Thành phần hệ thống hội nghị truyền hình
– Thiết bị quản lý tòa nhà
– Laptop
– TV

Switch PoE sử dụng tiêu chuẩn nào tốt nhất?

so sánh ứng dụng Switch PoE, Poe+ và PoE++
so sánh ứng dụng Switch PoE, Poe+ và PoE++

Dựa trên lượng điện năng được cung cấp, có thể nói rằng PoE++ Loại 4 là tối ưu về mặt công suất. Tuy nhiên, việc chọn lựa một bộ chuyển mạch PoE phù hợp với nhu cầu của bạn không chỉ dựa trên công suất. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn bộ chuyển mạch PoE phù hợp nhất:

Yêu cầu về nguồn điện:

Bạn cần đảm bảo rằng bộ chuyển mạch PoE có khả năng cung cấp đủ năng lượng cho tất cả các thiết bị được cấp nguồn (PD) của bạn. Để làm điều này, hãy so sánh tổng lượng điện năng tiêu thụ của các PD với ngân sách năng lượng của bộ chuyển mạch PoE. Tổng tiêu thụ năng lượng của PD phải nhỏ hơn ngân sách năng lượng của bộ chuyển mạch.

Số lượng cổng:

Bạn cần xác định số lượng cổng mạng Ethernet cần thiết. Các bộ chuyển mạch PoE có sẵn với các cấu hình khác nhau, sử dụng 8, 12, 16 cổng hoặc nhiều hơn. Hệ thống mạng lớn thường cần nhiều cổng hơn để quản lý các kết nối.

Tốc độ dữ liệu:

Để đảm bảo hiệu suất mạng ổn định, bạn cần tính toán tốc độ dữ liệu dựa trên lượng dữ liệu và tốc độ truyền tải. Các bộ chuyển mạch PoE khác nhau hỗ trợ các tốc độ mạng Ethernet khác nhau, từ 10 Base T đến Gigabit Ethernet và tốc độ cao hơn.

Đảm bảo rằng bộ chuyển mạch PoE bạn chọn có khả năng truyền dữ liệu mà không ảnh hưởng đến nguồn điện hoặc tín hiệu.

Các thiết bị hỗ trợ:

Xem xét xem bạn cần các sản phẩm bổ sung như bộ cấp nguồn mở rộng PoE, Bộ chuyển đổi, Bộ Chia PoE hoặc cáp quang để hỗ trợ hoạt động ở khoảng cách xa hơn và băng thông cao hơn.

Khả năng tương thích của thiết bị:

Không phải tất cả các Switch PoE có khả năng tương thích với tất cả các thiết bị được cấp nguồn. Hãy kiểm tra tính tương thích giữa thiết bị PD của bạn và bộ chuyển mạch bạn muốn mua.

Điều này đặc biệt quan trọng với các tiêu chuẩn PoE cao hơn, ví dụ như thiết bị PoE++ không thể hoạt động với bộ chuyển mạch PoE+.

Bộ chuyển mạch có quản lý hay không quản lý:

Bộ chuyển mạch được quản lý cho phép bạn tùy chỉnh cấu hình và kiểm soát cổng mạng, cầu nối và giao thức mạng. Mặt khác, các switch không được quản lý không cho phép bạn điều chỉnh cấu hình này.

Khi nào cần nâng cấp Switch PoE của bạn?

Nâng cấp bộ chuyển mạch PoE của bạn thường là một quyết định đúng đắn. Một trong những lý do chính để xem xét nâng cấp là khi bạn nhận thấy bộ chuyển mạch PoE hiện tại của bạn không cung cấp đủ năng lượng cho các thiết bị được cấp nguồn (PD) của bạn. Trong trường hợp này, việc nâng cấp có thể trở nên cần thiết.

Một ưu điểm của việc nâng cấp là tính tương thích ngược của các tiêu chuẩn PoE. Điều này có nghĩa là nếu bạn nâng cấp lên một bộ chuyển mạch PoE++ mới, nó có thể hỗ trợ cả các PD có tiêu chuẩn cũ hơn. Tuy nhiên, bộ chuyển mạch PoE cũ không thể cung cấp nguồn cho các thiết bị PoE+ và PoE++.

Dưới đây là một số lý do khác mà bạn có thể cần xem xét việc nâng cấp:

  1. Khả năng tương thích của thiết bị: Nếu bạn có thiết bị không tương thích với bộ chuyển mạch PoE hiện tại, việc nâng cấp có thể là lựa chọn tốt. Ví dụ, nếu bạn có một camera IP PoE++ và bộ chuyển mạch hiện tại chỉ hỗ trợ PoE+, bạn cần nâng cấp để sử dụng máy ảnh.
  2. Hiệu suất thiết bị tốt hơn: Các tiêu chuẩn PoE cao hơn thường cung cấp hiệu suất tốt hơn cho các thiết bị kết nối. Chẳng hạn, một số thiết bị có tốc độ mạng nhanh hơn sẽ mang lại hiệu suất tốt hơn cho mạng của bạn.
  3. Sử dụng năng lượng hiệu quả hơn: Bộ chuyển mạch PoE tiêu chuẩn cao hơn thường giảm tổn thất năng lượng trong quá trình truyền tải, giúp bạn tiết kiệm chi phí điện.

Tuy nhiên, nếu bộ chuyển mạch PoE hiện tại vẫn đáp ứng đủ nhu cầu của bạn và việc nâng cấp tốn kém, đặc biệt trong trường hợp của các mạng lớn, bạn không cần thiết phải nâng cấp.

Các yếu tố nào quan trọng khi lựa chọn Switch PoE?

Khi bạn tìm kiếm một bộ chuyển mạch, ngoài các tính năng liên quan đến PoE, còn có một số yếu tố quan trọng khác bạn nên xem xét để đảm bảo lựa chọn phù hợp với nhu cầu mạng của bạn:

  1. Số lượng và loại cổng: Trước hết, bạn cần đảm bảo rằng bộ chuyển mạch có đủ cổng để kết nối tất cả các thiết bị bạn muốn sử dụng. Hãy xem xét loại cổng có sẵn, vì chúng có thể ảnh hưởng đến tốc độ và khả năng kết nối của switch.
  2. Cấu trúc liên kết mạng: Xem xét cấu trúc liên kết mạng của bạn, có thể là hình sao, vòng, hoặc khác. Mỗi loại cấu trúc yêu cầu các thiết bị chuyển mạch khác nhau để hỗ trợ. Chọn bộ chuyển mạch phù hợp với cấu trúc của bạn.
  3. Hiệu suất của bộ chuyển mạch: Hiệu suất của bộ chuyển mạch bao gồm tốc độ chuyển tiếp, dung lượng bộ đệm, sức mạnh xử lý, và nhiều yếu tố khác. Chọn bộ chuyển mạch có hiệu suất phù hợp để đảm bảo mạng của bạn hoạt động mượt mà, đặc biệt trong các tình huống tải nhiều dữ liệu.
  4. Quản lý: Xem xét phương pháp quản lý mà bộ chuyển mạch hỗ trợ, bao gồm quản lý giao diện web, dòng lệnh, SNMP, và nhiều tùy chọn khác. Chọn phương pháp quản lý phù hợp với kiến thức kỹ thuật của bạn và nhu cầu quản lý mạng của bạn.
  5. Độ tin cậy: Độ tin cậy của bộ chuyển mạch là một yếu tố quan trọng, đặc biệt khi nó là phần cốt lõi của mạng. Tìm các tính năng dự phòng giúp đảm bảo rằng switch sẽ không gặp sự cố hoàn toàn.
  6. Bảo mật: Cuối cùng, đảm bảo rằng bộ chuyển mạch có tính năng bảo mật như hỗ trợ VLAN, lọc địa chỉ MAC, danh sách kiểm soát truy cập (ACL), và nhiều tính năng khác để bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa bảo mật.
banner-sale-switch
Click vào hình ảnh để xem các sản phẩm Switch PoE phân phối tại Viễn Thông Xanh

Xem thêm bài viết khác: