Lệnh Interface Range (Phạm vi giao diện) trên thiết bị Cisco

Một trong những lệnh quan trọng và được sử dụng nhiều nhất trên thiết bị Cisco là lệnh Interface Range hay còn gọi là lệnh phạm vi giao diện. Lệnh này được sử dụng để định cấu hình hoặc thực hiện các thay đổi trên nhiều cổng giao diện mạng cùng một lúc.

Thay vì phải nhập lệnh cho từng cổng giao diện một cách riêng lẻ, bạn có thể sử dụng lệnh “interface range” để áp dụng cùng một cấu hình cho một dãy các cổng giao diện. Điều này tiết kiệm thời gian và giúp tránh sai sót.

Ví dụ như bạn muốn cấu hình cùng một mô tả cho các giao diện Fa0/4, Fa0/5, Fa0/6, Fa0/7 và Fa0/8. Thay vì nhập từng cổng một bạn có thể sử dụng lệnh “interface range” như sau:

SW1(config)#phạm vi giao diện Fa0/4 - 8
SW1(config-if-range)#description END_HOSTS

Lệnh trên sẽ kích hoạt mô tả cho tất cả các cổng trên. Khi đó nếu chạy lệnh show running-config bạn sẽ có kết quả như sau:

SW1#show running-config
Building configuration...
...
Current configuration : 1157 bytes
interface FastEthernet0/3
!
interface FastEthernet0/4
description END_HOSTS
!
interface FastEthernet0/5
description END_HOSTS
!
interface FastEthernet0/6
description END_HOSTS
!
interface FastEthernet0/7
description END_HOSTS
!
interface FastEthernet0/8
description END_HOSTS
!
interface FastEthernet0/9
!
....

Tổng quan về lệnh “Interface Range”

Lệnh “Interface Range” cho phép mô tả nhiều dao diện mà các lệnh cấu hình sau đó sẽ được áp dụng và hỗ trơ định nghĩa các macros (mẫu lệnh) chứa các giao diện đó. Lệnh này được thực hiện bằng từ khóa “range” với lệnh “interface”. Khi cấu hình giao diện với từ khóa “range”. tất cả các lệnh nhập vào sẽ được áp dụng cho các giao diện cho đến khi thoát khỏi chế độ cấu hình giao diện.

Lợi ích:

Tính năng “Interface Range” giúp làm cho việc cấu hình trở dễ dàng hơn:

  • Các lệnh giống nhau có thể được nhập một lần cho một dãy giao diện, thay vì phải nhập riêng lẻ cho từng giao diện.
  • Các dãy giao diện có thể được lưu trữ dưới dạng macros (mẫu lệnh).

Cách xác định “Interface Range” dưới dạng Macros

Bước Lệnh Mục đích
1 Router> enable Bật chế độ privileged EXEC.
2 Router# configure terminal Chuyển sang chế độ cấu hình chung.
3 Router# define interface-range macro1 ethernet 1/2 – 5 Gõ “define interface-range macro_name interface-range” và nhấn Enter. Thay thế “macro_name” bằng tên bạn muốn gán cho macro và “interface-range” bằng dãy giao diện bạn muốn định nghĩa.

Định nghĩa macro dãy giao diện và lưu nó trong NVRAM.

4 Router# end Thoát khỏi chế độ cấu hình hiện tại và quay lại chế độ privileged EXEC.

Định cấu hình “Interface Range”

Bước Lệnh Mục đích
1 Router> enable Bật chế độ privileged EXEC.
2 Router# configure terminal Chuyển sang chế độ cấu hình chung.
3 Router(config)# interface range macro macro1 Kích hoạt một macro dãy giao diện. Bạn có thể kích hoạt một macro hoặc tới năm dãy giao diện cách nhau bằng dấu phẩy.
4 Router(config)# interface range vlan 500 – 506 Kích hoạt các VLAN theo dãy. Các dãy được ngăn cách bằng dấu phẩy có thể bao gồm cả VLAN và giao diện vật lý.
5 Router(config)# interface range fastethernet 5/1 – 5, gigabitethernet 1/1 – 2 Chọn dãy giao diện để cấu hình. Lưu ý rằng khoảng trắng trước dấu gạch ngang là bắt buộc. Ví dụ, lệnh “interface range gigabitethernet 1 – 5” là hợp lệ; lệnh “interface range gigabitethernet 1-5” không hợp lệ.
6 Router(config-if)# end Thoát khỏi chế độ cấu hình hiện tại và quay lại chế độ privileged EXEC.

Lưu ý: Bạn có thể sử dụng định cấu hình giao diện cho nhiều dãy khác nhau bằng cách sử dụng dấu phẩy. Chẳng hạn như “Router(config)# interface range fastethernet 5/1 – 5, gigabitethernet 1/1 – 2”.

Lời kết:

Trên đây là tất cả những thứ bạn cần lưu ý về lệnh “interface range“. Mong rằng qua bài viết này bạn đã biết cách sử dụng lệnh này trong việc cấu hình và quản trị thiết bị mạng Cisco của mình.

Nếu cảm thấy còn khó hiểu chỗ nào? Hãy để lại câu hỏi dưới phần bình luận để mình trả lời nhanh chóng! Và đừng quên chia sẻ hoặc đánh giá bài viết này nếu bài viết có giá trị. Xin cảm ơn các bạn đọc!

Xem thêm bài viết khác:

Định cấu hình mô tả trên thiết bị Cisco

Định cấu hình địa chỉ IP trên Switch Cisco

Các lệnh cấu hình IOS thiết bị Cisco